Thông tin sản phẩm

Sản phẩm chính
Người chuyên nghiệp chỉ làm việc chuyên môn của họ

thép sắt Nhôm titanium đồng

Titan

Titan
TA7 thanh hợp kim titan
Thành phần hóa học
Al Sn Fe C N H Cr Khác Tổng cộng khác Thêm
TA2 4.0~6.0 2.0~30 ≤0.05 ≤0.10 ≦0.05 O 18.00/20.00 ≤0.1 ≤0.4 Ti: dư lượng

Thép hợp kim titan TA7 có tính cơ học xuất sắc, với độ bền cao và độ dai tốt, có thể giữ được hiệu năng ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Đồng thời, nó có trọng lượng nhẹ, tỷ lệ bền trên trọng lượng và tỷ lệ cứng trên trọng lượng cao, có thể giảm đáng kể khối lượng cấu trúc và nâng cao hiệu suất thiết bị.

Thanh hợp kim titan TA7 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt thể hiện tốt trong nước biển và môi trường ẩm nóng, khiến việc ứng dụng của nó trong ngành hàng không vũ trụ và các lĩnh vực khác trở nên rộng rãi hơn. Đồng thời, nó cũng có khả năng chịu nhiệt tốt, có thể giữ được hiệu năng ổn định ở nhiệt độ tương đối cao, phù hợp cho chế tạo các chi tiết cấu trúc trong môi trường nhiệt độ cao.

Thép hợp kim titan TA2
Thành phần hóa học
Fe C N H Y O khác đơn lẻ 其他合计 Thêm
TA2 ≤0.3 ≤0.08 ≤0.03 ≤0.015 ≤0.005 ≤0.05 ≤0.1 ≤0.4 Ti: số dư

Thành dạng thanh hợp kim titan TA2 là một loại vật liệu titan nguyên chất không hợp kim có thành phần tinh khiết, thành phần chính là titan nguyên chất, chỉ chứa một lượng nhỏ các nguyên tố như oxy, nitơ, cacbon. Là một hợp kim titan có cường độ trung bình nhưng độ dẻo dai tốt, tính năng cơ học tuyệt vời này làm cho thanh titan TA2 không dễ bị biến dạng vĩnh viễn hoặc gãy dưới tác dụng của lực bên ngoài. Bên cạnh hiệu suất cơ học xuất sắc, thanh hợp kim titan TA2 còn có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được hầu hết axit vô cơ, axit hữu cơ, dung dịch kiềm và dung dịch muối, thể hiện tốt trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất công nghiệp và môi trường biển.

Đồng thời, thanh TA2 còn có mật độ thấp và tính tương thích sinh học tốt, những đặc tính này khiến nó được ưa chuộng trong hàng không vũ trụ, thiết bị y tế và các lĩnh vực khác. Tóm lại, thanh hợp kim titan TA2 là một vật liệu titan có hiệu suất xuất sắc, với tổng hợp đặc tính vượt trội đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

TC11 thanh hợp kim titan
Thành phần hóa học
Ai Mo Zr Si Fe C N H 0 Khác đơn lẻ Tổng cộng khác
TC11 5.8~7.0 2.8~38 0.8~2.0 0.2~0.35 ≤0.25 ≤0.1 ≤0.05 ≤0.012 ≤0.15 ≤0.1 ≤0.4

Thanh titan TC11 là một hợp kim titan chịu nhiệt loại α-β, thành phần hóa học bao gồm 6.5% nhôm, 3.5% molypden, 1.5% zircon và 0.3% silic. Thanh TC11 có hiệu suất bền nhiệt xuất sắc, có thể duy trì độ bền và khả năng chống trượt (creep) ở nhiệt độ cao trong thời gian dài dưới 500℃. Loại thanh titan này không chỉ có tính gia công nóng tốt mà còn thể hiện tính cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Được ứng dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, thiết bị khai thác dầu khí, đóng tàu và ô tô. Các đặc tính như độ bền cao, nhẹ và chịu nhiệt tốt khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng để chế tạo các chi tiết có yêu cầu cao.

Thỏi hợp kim titan TA1
Thành phần hóa học
Fe C H N O 其他单个 Tổng phụ khác Thêm -
TA1 ≤0.25 ≤0.1 ≤0.015 ≤0.03 ≤0.2 ≤0.1 ≤0.4 Ti:Số lượng còn lại -

Thanh titan TA1 là một loại vật liệu titan tinh khiết công nghiệp, được ưa chuộng vì độ bền cao, mật độ thấp và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Thanh titan TA1 có độ dẻo và khả năng gia công rất cao cùng khả năng chống ăn mòn, độ bền va đập cũng khá nổi bật, đồng thời giữ hiệu suất ổn định ở điều kiện nhiệt độ cao và thấp.

Loại thanh titan này được ứng dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, kỹ thuật hàng hải, thiết bị hóa工 và thiết bị y tế. Thanh titan TA1 có mật độ thấp, trọng lượng nhẹ nhưng lại có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn axit và kiềm xuất sắc, khiến nó vẫn thể hiện hiệu suất tốt trong các môi trường khắc nghiệt.

Thanh titan hợp kim T4C
Thành phần hóa học
Fe C N V Ai H O khác Tổng phụ khác
TC4 ≥0.3 ≥0.08 ≥0.05 3.5~4.5 5.5~6.75 ≥0.015 ≥0.2 ≥0.1 ≥0.4

Thanh hợp kim titan TC4, còn gọi là Ti-6Al-4V, là một hợp kim titan loại α+β, chứa 6% nhôm và 4% vanadi, có độ bền cao, mật độ thấp, khả năng chống ăn mòn xuất sắc, độ dẻo dai và tính hàn tốt. Hợp kim titan này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ để chế tạo các chi tiết máy bay và bộ phận động cơ; trong ngành ô tô, hợp kim TC4 có thể giảm đáng kể khối lượng chi tiết, cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu; trong thiết bị y tế, nhờ tính tương hợp sinh học, nó thường được dùng để chế tạo khớp nhân tạo và các ứng dụng tương tự. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong các chi tiết quan trọng của ngành dầu khí hóa, đóng tàu và công nghiệp điện, chẳng hạn như cánh turbine tuabin khí.